ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "giải quyết" 1件

ベトナム語 giải quyết
日本語 解決する
例文 giải quyết vấn đề
問題を解決する
マイ単語

類語検索結果 "giải quyết" 0件

フレーズ検索結果 "giải quyết" 4件

tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
giải quyết vấn đề
問題を解決する
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |