translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giải quyết" (1件)
giải quyết
play
日本語 解決する
giải quyết vấn đề
問題を解決する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giải quyết" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "giải quyết" (7件)
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
giải quyết vấn đề
問題を解決する
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
Việc giải quyết tranh chấp này nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan địa phương.
この紛争の解決は地方当局の権限外である。
Cuộc họp nhằm giải quyết các vấn đề còn tồn đọng.
会議は残された問題を解決することを目的としている。
Họ cần một bên trung gian để giải quyết tranh chấp.
彼らは紛争を解決するために仲介者が必要だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)